沉淀
chéndiàn HSK5
Nghĩa
lắng đọng, kết tủa (cảm xúc/ký ức)
动
“时间会让一切沉淀下来。”
Shíjiān huì ràng yíqiè chéndiàn xià lái.Thời gian sẽ khiến mọi thứ lắng đọng lại.