颠覆
diānfù HSK6
Nghĩa
lật đổ, phá vỡ (mô hình cũ), disrupt
动
“共享经济颠覆了传统行业的商业模式。”
Gòngxiǎng jīngjì diānfù le chuántǒng hángyè de shāngyè móshì.Kinh tế chia sẻ lật đổ mô hình kinh doanh của các ngành truyền thống.