威胁
wēixié HSK6
Nghĩa
đe dọa, mối đe dọa
动/名
“气候变化既威胁自然生态,又威胁人类社会。”
Qìhòu biànhuà jì wēixié zìrán shēngtài, yòu wēixié rénlèi shèhuì.Biến đổi khí hậu vừa đe dọa sinh thái tự nhiên vừa đe dọa xã hội loài người.