极
jí HSK4
Nghĩa
cực kỳ, hết sức (thường dùng "…极了")
副
“today今天的天气好极了。”
Jīntiān de tiānqì hǎo jí le.Thời tiết hôm nay đẹp cực kỳ.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“today今天的天气好极了。”
Jīntiān de tiānqì hǎo jí le.Thời tiết hôm nay đẹp cực kỳ.
Đang tải...