电梯
diàntī HSK4
Nghĩa
thang máy
名
“电梯坏了,我们走楼梯上去吧。”
Diàntī huài le, wǒmen zǒu lóutī shàngqù ba.Thang máy hỏng rồi, mình đi thang bộ lên vậy.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“电梯坏了,我们走楼梯上去吧。”
Diàntī huài le, wǒmen zǒu lóutī shàngqù ba.Thang máy hỏng rồi, mình đi thang bộ lên vậy.
Đang tải...