了解
liǎojiě HSK4
Nghĩa
hiểu rõ, nắm rõ, tìm hiểu
动
“我们认识很久了,我很了解他。”
Wǒmen rènshi hěn jiǔ le, wǒ hěn liǎojiě tā.Chúng tôi quen nhau lâu rồi, tôi rất hiểu anh ấy.