当然
dāngrán HSK3
Nghĩa
đương nhiên, tất nhiên, dĩ nhiên
副
“明天的会议我当然会参加。”
Míngtiān de huìyì wǒ dāngrán huì cānjiā.Cuộc họp ngày mai tất nhiên là tôi sẽ tham dự.