司机
sījī HSK2
Nghĩa
tài xế, người lái xe
名
“这位司机开车很小心。”
Zhè wèi sījī kāichē hěn xiǎoxīn.Bác tài này lái xe rất cẩn thận.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这位司机开车很小心。”
Zhè wèi sījī kāichē hěn xiǎoxīn.Bác tài này lái xe rất cẩn thận.
Đang tải...