| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
nhà văn, tác gia
伟大的作家往往是时代最敏锐的观察者与记录者。
Nhà văn vĩ đại thường là người quan sát và ghi chép nhạy bén nhất của thời đại. |
— | |
| 名 |
tài xế, người lái xe
这位司机开车很小心。
Bác tài này lái xe rất cẩn thận. |
— | |
| 动 |
làm thuê, làm thêm, đi làm công
他一边上大学,一边在餐厅打工。
Cậu ấy vừa học đại học vừa làm thêm ở nhà hàng. |
— | |
| 名 |
họa sĩ
他是一位有名的画家。
Anh ấy là một họa sĩ nổi tiếng. |
— | |
| 名 |
giáo viên, thầy cô giáo
我的教师很有耐心。
Giáo viên của tôi rất kiên nhẫn. |
— | |
| 名 |
thương nhân, người buôn bán
那个商人很成功。
Người thương nhân đó rất thành công. |
— | |
| 名 |
thị trưởng
市长今天来访问。
Thị trưởng hôm nay đến thăm. |
— | |
| 名 |
viện trưởng, hiệu trưởng (đại học)
院长今天开会。
Viện trưởng hôm nay họp hội nghị. |
— |
Đang tải...