| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
mắng, chửi
老师骂他了。
Thầy giáo mắng cậu ấy rồi. |
— | |
| 动 |
kính trọng
我很尊敬这位老师。
Tôi rất kính trọng cô giáo này. |
— | |
| 动/名 |
cổ vũ, động viên
老师常常鼓励我们。
Cô giáo thường xuyên động viên chúng tôi. |
— | |
| 动 |
đi cùng, bầu bạn, ở bên
周末我陪妈妈去医院。
Cuối tuần tôi đi cùng mẹ tới bệnh viện. |
— | |
| 动 |
giao tiếp, trò chuyện thấu hiểu
父母和孩子要多沟通。
Bố mẹ và con cái cần giao tiếp nhiều hơn. |
— | |
| 动 |
khuyên
我劝你别去。
Tôi khuyên bạn đừng đi. |
— | |
| 动 |
quấy rầy, làm phiền
对不起,打扰你了。
Xin lỗi, làm phiền bạn rồi. |
— | |
| 动/名 |
quan tâm, săn sóc (sâu sắc)
父母的关怀让我很温暖。
Sự quan tâm của bố mẹ khiến tôi rất ấm lòng. |
— | |
| 动 |
báo đáp, đền đáp
我要好好报答妈妈。
Tôi phải báo đáp mẹ thật tốt. |
— | |
| 动/名 |
cổ vũ, khích lệ tinh thần
他的故事鼓舞了很多年轻人。
Câu chuyện của anh ấy đã khích lệ rất nhiều người trẻ. |
— | |
| 动 |
chia sẻ
快乐要跟朋友分享。
Niềm vui phải chia sẻ cùng bạn bè. |
— | |
| 动 |
thoả hiệp, nhượng bộ
为了和平,双方都要妥协。
Vì hoà bình, hai bên đều phải nhượng bộ. |
— | |
| 动 |
tiếp xúc
我开始接触不同文化背景的人。
Tôi bắt đầu tiếp xúc với người có nền văn hoá khác. |
— | |
| 形/名 |
lịch sự, lễ phép
陌生人之间最基本的是礼貌。
Giữa người lạ với nhau, điều cơ bản nhất là sự lịch sự. |
— | |
| 动/形 |
ẩn danh, giấu tên
网上的匿名让人变得更真实,也更虚假。
Sự ẩn danh trên mạng khiến người ta vừa thật hơn, vừa giả hơn. |
— | |
| 动 |
nhận nuôi, đón nhận, cho ở nhờ
感谢您当年收留了我。
Cảm ơn cô năm đó đã đón nhận con. |
— | |
| 动 |
đối xử
她待我比亲生女儿还好。
Cô ấy đối xử với tôi còn hơn con gái ruột. |
— | |
| 动 |
từ chối
他礼貌地拒绝了这份贵重的礼物。
Anh ấy lịch sự từ chối món quà đắt tiền đó. |
— | |
| 动 |
chia sẻ (gánh vác)
我们应该一起分担家务。
Chúng ta nên cùng chia sẻ việc nhà. |
— | |
| 名/形 |
mâu thuẫn
家庭矛盾很难解决。
Mâu thuẫn gia đình rất khó giải quyết. |
— | |
| 名/动 |
xã giao, tiếp khách (rượu chè)
晚上要陪客户应酬,没办法回家。
Tối phải đi tiếp khách, không về nhà được. |
— | |
| 动 |
kính, mời (rượu)
我敬大家一杯,祝大家身体健康!
Tôi mời mọi người một ly, chúc mọi người khỏe mạnh! |
— | |
| 动 |
tôn trọng
我很尊重我的上司。
Tôi rất tôn trọng cấp trên của mình. |
— | |
| 名 |
khoảng cách (tâm lý), rào cản
长期不沟通会产生隔阂。
Lâu ngày không giao tiếp sẽ sinh ra rào cản. |
— | |
| 动 |
gây trò cười, làm chuyện đáng cười
他第一次去中国就闹了不少笑话。
Lần đầu đến Trung Quốc anh ấy đã gây không ít trò cười. |
— | |
| 动 |
nhận nhầm (người), thừa nhận sai
对不起,我认错人了。
Xin lỗi, tôi nhận nhầm người rồi. |
— | |
| 名/动 |
giao tiếp xã hội
社交媒体改变了我们交朋友的方式。
Mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta kết bạn. |
— | |
| 动 |
hòa giải, điều giải
法院负责调解双方矛盾。
Tòa án chịu trách nhiệm hòa giải mâu thuẫn hai bên. |
— | |
| 名/动 |
xung đột, mâu thuẫn gay gắt; xung đột
双方的冲突有所缓解。
Xung đột giữa hai bên đã có phần dịu lại. |
— | |
| 动/名 |
đền đáp, hồi báo
奉献不是为了回报,但真诚的付出终会得到生命的回应。
Hiến dâng không phải vì sự đền đáp, nhưng sự cống hiến chân thành rốt cuộc sẽ nhận được sự hồi đáp của cuộc đời. |
— | |
| 动 |
lừa, lừa gạt, lừa đảo
网上买东西要小心,别被骗了。
Mua đồ trên mạng phải cẩn thận, đừng để bị lừa. |
— | |
| 动 |
mời, mời mọc; lời mời
他邀请我参加他的生日聚会。
Anh ấy mời tôi dự tiệc sinh nhật của anh ấy. |
— | |
| 动 |
hỏi, hỏi thăm, hỏi han
有人打电话来询问考试的时间。
Có người gọi điện đến hỏi về thời gian thi. |
— | |
| 动 |
an ủi, vỗ về; sự an ủi
她哭的时候,朋友们都在旁边安慰她。
Lúc cô ấy khóc, bạn bè đều ở bên cạnh an ủi cô ấy. |
— | |
| 动 |
ủy thác, nhờ, giao phó (cho người khác làm thay)
出国前,他委托朋友帮忙照顾家里的猫。
Trước khi ra nước ngoài, anh ấy nhờ bạn trông giúp con mèo ở nhà. |
— | |
| 动 |
chịu thiệt, bị thiệt thòi, ở thế bất lợi
做生意太老实有时候会吃亏。
Làm ăn mà quá thật thà thì đôi khi sẽ chịu thiệt. |
— | |
| 动 |
dặn dò, căn dặn
临走前,妈妈再三嘱咐我要按时吃饭。
Trước lúc đi, mẹ dặn đi dặn lại tôi phải ăn uống đúng giờ. |
— | |
| 动 |
giao thiệp, tiếp xúc, làm việc với (ai đó) — hay dùng 跟…打交道
做销售每天都要跟各种各样的人打交道。
Làm nghề bán hàng thì ngày nào cũng phải tiếp xúc với đủ kiểu người. |
— | |
| 动 |
phục tùng, tuân theo, chấp hành
作为团队成员,我们应该服从大家的决定。
Là thành viên của nhóm, chúng ta nên tuân theo quyết định của mọi người. |
— | |
| 动 |
tiếp đãi, chiêu đãi, đón tiếp (khách)
今天晚上我要在家招待几位老朋友。
Tối nay tôi sẽ tiếp đãi mấy người bạn cũ ở nhà. |
— | |
| 动 |
trách móc, quở trách, khiển trách
孩子做错了事,你不该只是责备他。
Con làm sai thì bạn không nên chỉ biết trách mắng nó. |
— | |
| 动 |
kính yêu, kính mến
他是一位受学生敬爱的老教授。
Ông ấy là một vị giáo sư già được sinh viên kính yêu. |
— | |
| 动 |
trêu, chọc, đùa cho vui; (khẩu ngữ, tính từ) buồn cười, hài hước
他一有空就逗小孩儿玩儿。
Cứ rảnh là anh ấy lại trêu đùa với bọn trẻ. |
— | |
| 动 |
từ chối, thoái thác (lời mời, chức vụ, sự sắp xếp)
领导让他负责这个项目,他没有推辞。
Cấp trên giao anh ấy phụ trách dự án này, anh ấy không từ chối. |
— | |
| 动 |
né tránh, lảng tránh, tránh mặt
他总是回避这个敏感的话题。
Anh ấy lúc nào cũng né tránh chủ đề nhạy cảm này. |
— | |
| 名 |
thể diện, sĩ diện; mặt ngoài, bề mặt
他这个人特别要面子,从不肯向别人求助。
Anh ta là người rất sĩ diện, không bao giờ chịu nhờ vả người khác. |
— | |
| 动 |
cảnh cáo, cảnh báo; lời cảnh cáo
医生警告他不要再熬夜了。
Bác sĩ cảnh báo anh ấy đừng thức khuya nữa. |
— | |
| 动 |
truyền đạt, chuyển lời, phổ biến (thông tin, mệnh lệnh)
请把公司的新规定传达给每位员工。
Hãy truyền đạt quy định mới của công ty đến từng nhân viên. |
— | |
| 动 |
trả lời, phúc đáp (chính thức); (danh) câu trả lời
关于加薪的申请,公司下周会答复我们。
Về đơn xin tăng lương, tuần sau công ty sẽ trả lời chúng tôi. |
— | |
| 动 |
dặn dò, căn dặn; bàn giao (công việc); trình bày, khai rõ
出差前,他把工作一一交代给了同事。
Trước khi đi công tác, anh ấy bàn giao từng việc một cho đồng nghiệp. |
— | |
| 动 |
đến thăm, viếng thăm (cách nói lịch sự, kính trọng)
春节期间,我打算去拜访几位老同学。
Dịp Tết Nguyên đán, tôi định đến thăm mấy người bạn học cũ. |
— | |
| 动 |
tặng, biếu, trao tặng
买这套书还赠送一本练习册。
Mua bộ sách này còn được tặng kèm một quyển vở bài tập. |
— | |
| 动 |
thăm hỏi, an ủi, úy lạo (người gặp khó khăn, người có công)
领导到医院慰问受伤的工人。
Lãnh đạo đến bệnh viện thăm hỏi những công nhân bị thương. |
— | |
|
đánh nhau, ẩu đả
他们因为误会而打架了。
Họ đã đánh nhau vì hiểu lầm. |
— | ||
| 动 |
tặng, biếu
他赠送了我一本书作为礼物。
Anh ấy tặng tôi một cuốn sách làm quà. |
— |
Đang tải...