手指
shǒuzhǐ HSK3
Nghĩa
ngón tay
名
“我切菜的时候不小心把手指弄伤了。”
Wǒ qiē cài de shíhou bù xiǎoxīn bǎ shǒuzhǐ nòngshāng le.Lúc thái rau tôi lỡ tay làm bị thương ngón tay.