Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

接近

jiējìn HSK3

Nghĩa

tiếp cận, đến gần, gần với, xấp xỉ 动

“他的汉语水平已经接近母语者了。”
Tā de Hànyǔ shuǐpíng yǐjīng jiējìn mǔyǔzhě le.
Trình độ tiếng Trung của anh ấy đã gần bằng người bản xứ rồi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...