接近
jiējìn HSK3
Nghĩa
tiếp cận, đến gần, gần với, xấp xỉ
动
“他的汉语水平已经接近母语者了。”
Tā de Hànyǔ shuǐpíng yǐjīng jiējìn mǔyǔzhě le.Trình độ tiếng Trung của anh ấy đã gần bằng người bản xứ rồi.