账户
zhànghù HSK6
Nghĩa
tài khoản (ngân hàng, mạng)
名
“工资已经打到我的银行账户里了。”
Gōngzī yǐjīng dǎ dào wǒ de yínháng zhànghù li le.Lương đã được chuyển vào tài khoản ngân hàng của tôi rồi.