呆
dāi HSK5
Nghĩa
ở lại, nán lại; ngây ra, đờ người; ngốc nghếch, đần
动
“周末我哪儿也不去,就想在家呆着。”
Zhōumò wǒ nǎr yě bú qù, jiù xiǎng zài jiā dāi zhe.Cuối tuần tôi chẳng đi đâu cả, chỉ muốn ở nhà thôi.