Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

赶紧

gǎnjǐn HSK3

Nghĩa

vội vàng, mau lên, nhanh chóng 副

“快下雨了,你赶紧把衣服收进来吧。”
Kuài xiàyǔ le, nǐ gǎnjǐn bǎ yīfu shōu jìnlái ba.
Sắp mưa rồi, bạn mau thu quần áo vào đi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...