赶紧
gǎnjǐn HSK3
Nghĩa
vội vàng, mau lên, nhanh chóng
副
“快下雨了,你赶紧把衣服收进来吧。”
Kuài xiàyǔ le, nǐ gǎnjǐn bǎ yīfu shōu jìnlái ba.Sắp mưa rồi, bạn mau thu quần áo vào đi.