尽量
jǐnliàng HSK3
Nghĩa
cố hết sức, càng nhiều càng tốt (đặt trước động từ)
副
“你放心,我尽量在周五前把报告交给你。”
Nǐ fàngxīn, wǒ jǐnliàng zài zhōuwǔ qián bǎ bàogào jiāo gěi nǐ.Anh yên tâm, tôi sẽ cố gắng nộp báo cáo cho anh trước thứ Sáu.