出色
chūsè HSK4
Nghĩa
xuất sắc, nổi bật
形
“她在这次比赛中表现得非常出色。”
Tā zài zhè cì bǐsài zhōng biǎoxiàn de fēicháng chūsè.Cô ấy đã thể hiện vô cùng xuất sắc trong cuộc thi lần này.