整个
zhěnggè HSK3
Nghĩa
toàn bộ, cả, trọn
区
“整个下午我都在图书馆复习。”
Zhěnggè xiàwǔ wǒ dōu zài túshūguǎn fùxí.Cả buổi chiều tôi đều ở thư viện ôn bài.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“整个下午我都在图书馆复习。”
Zhěnggè xiàwǔ wǒ dōu zài túshūguǎn fùxí.Cả buổi chiều tôi đều ở thư viện ôn bài.
Đang tải...