Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

赶快

gǎnkuài HSK3

Nghĩa

mau lên, nhanh lên (giục làm ngay việc gì) 副

“时间来不及了,你赶快收拾行李吧。”
Shíjiān láibují le, nǐ gǎnkuài shōushi xíngli ba.
Sắp không kịp giờ rồi, cậu mau thu dọn hành lý đi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...