赶快
gǎnkuài HSK3
Nghĩa
mau lên, nhanh lên (giục làm ngay việc gì)
副
“时间来不及了,你赶快收拾行李吧。”
Shíjiān láibují le, nǐ gǎnkuài shōushi xíngli ba.Sắp không kịp giờ rồi, cậu mau thu dọn hành lý đi.