Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

目前

mùqián HSK3

Nghĩa

hiện nay, hiện tại, trước mắt 名

“目前公司还没有招人的计划。”
Mùqián gōngsī hái méiyǒu zhāo rén de jìhuà.
Hiện tại công ty vẫn chưa có kế hoạch tuyển người.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...