Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

朝

cháo HSK3

Nghĩa

về phía, hướng về (chỉ hướng của động tác); quay mặt về 介

“你朝前走一百米,就能看见地铁站了。”
Nǐ cháo qián zǒu yìbǎi mǐ, jiù néng kànjiàn dìtiězhàn le.
Bạn đi về phía trước một trăm mét là sẽ thấy ga tàu điện ngầm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...