人员
rényuán HSK3
Nghĩa
nhân viên, người làm việc (trong một tổ chức), nhân sự
名
“医院增加了不少医护人员。”
Yīyuàn zēngjiā le bù shǎo yīhù rényuán.Bệnh viện đã bổ sung thêm khá nhiều nhân viên y tế.