显然
xiǎnrán HSK3
Nghĩa
rõ ràng, hiển nhiên
形
“他脸色那么难看,显然是没睡好。”
Tā liǎnsè nàme nánkàn, xiǎnrán shì méi shuì hǎo.Sắc mặt anh ấy tệ như vậy, rõ ràng là ngủ không ngon.