Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

显然

xiǎnrán HSK3

Nghĩa

rõ ràng, hiển nhiên 形

“他脸色那么难看,显然是没睡好。”
Tā liǎnsè nàme nánkàn, xiǎnrán shì méi shuì hǎo.
Sắc mặt anh ấy tệ như vậy, rõ ràng là ngủ không ngon.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...