坚强
jiānqiáng HSK3
Nghĩa
kiên cường, mạnh mẽ, vững vàng
形
“遇到困难时,她总是很坚强。”
Yùdào kùnnan shí, tā zǒngshì hěn jiānqiáng.Mỗi khi gặp khó khăn, cô ấy luôn rất kiên cường.