亲自
qīnzì HSK3
Nghĩa
đích thân, tự mình
副
“经理亲自到机场去接客人。”
Jīnglǐ qīnzì dào jīchǎng qù jiē kèrén.Giám đốc đích thân ra sân bay đón khách.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“经理亲自到机场去接客人。”
Jīnglǐ qīnzì dào jīchǎng qù jiē kèrén.Giám đốc đích thân ra sân bay đón khách.
Đang tải...