Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

可靠

kěkào HSK3

Nghĩa

đáng tin cậy, chắc chắn 形

“这个消息来源可靠,你可以放心。”
Zhège xiāoxi láiyuán kěkào, nǐ kěyǐ fàngxīn.
Nguồn tin này đáng tin cậy, cậu cứ yên tâm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...