Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

直

zhí HSK3

Nghĩa

cứ, liên tục, mãi (làm không ngừng); thẳng; thẳng thắn 副

“听到这个消息,她直笑,一句话也说不出来。”
Tīngdào zhège xiāoxi, tā zhí xiào, yí jù huà yě shuō bu chūlái.
Nghe tin này, cô ấy cứ cười mãi, không nói nổi một câu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...