直
zhí HSK3
Nghĩa
cứ, liên tục, mãi (làm không ngừng); thẳng; thẳng thắn
副
“听到这个消息,她直笑,一句话也说不出来。”
Tīngdào zhège xiāoxi, tā zhí xiào, yí jù huà yě shuō bu chūlái.Nghe tin này, cô ấy cứ cười mãi, không nói nổi một câu.