Từ vựng HSK4

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

神秘

shénmì HSK4

Nghĩa

thần bí, huyền bí, bí ẩn 形

“他笑了笑,神秘地说:“晚上你就知道了。””
Tā xiàole xiào, shénmì de shuō: “Wǎnshang nǐ jiù zhīdào le.”
Anh ấy cười cười, bí ẩn nói: "Tối nay cậu sẽ biết thôi."

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...