神秘
shénmì HSK4
Nghĩa
thần bí, huyền bí, bí ẩn
形
“他笑了笑,神秘地说:“晚上你就知道了。””
Tā xiàole xiào, shénmì de shuō: “Wǎnshang nǐ jiù zhīdào le.”Anh ấy cười cười, bí ẩn nói: "Tối nay cậu sẽ biết thôi."