论文
lùnwén HSK4
Nghĩa
luận văn, luận án, bài luận nghiên cứu
名
“他这个星期要写完毕业论文。”
Tā zhège xīngqī yào xiě wán bìyè lùnwén.Tuần này anh ấy phải viết xong luận văn tốt nghiệp.