整体
zhěngtǐ HSK3
Nghĩa
chỉnh thể, tổng thể, toàn thể
名
“我们要从整体上考虑这个计划。”
Wǒmen yào cóng zhěngtǐ shàng kǎolǜ zhège jìhuà.Chúng ta phải xem xét kế hoạch này trên tổng thể.