日常
rìcháng HSK3
Nghĩa
hằng ngày, thường ngày (chỉ đứng trước danh từ: 日常生活/工作/用品)
区
“学好这些词,日常交流就没问题了。”
Xué hǎo zhèxiē cí, rìcháng jiāoliú jiù méi wèntí le.Học tốt những từ này thì giao tiếp hằng ngày sẽ không thành vấn đề.