戒指
jièzhi HSK5
Nghĩa
chiếc nhẫn (đeo tay)
名
“她手上戴着一枚很漂亮的钻石戒指。”
Tā shǒu shàng dàizhe yì méi hěn piàoliang de zuànshí jièzhi.Cô ấy đeo trên tay một chiếc nhẫn kim cương rất đẹp.