占线
zhànxiàn HSK5
Nghĩa
(điện thoại) bận máy, đường dây đang bận
动
“我打了好几次,他的电话一直占线。”
Wǒ dǎle hǎojǐ cì, tā de diànhuà yìzhí zhànxiàn.Tôi gọi mấy lần rồi mà điện thoại của anh ấy cứ báo bận.