浏览
liúlǎn HSK5
Nghĩa
xem lướt, đọc lướt; lướt web, duyệt (trang mạng)
动
“我每天早上都浏览一下新闻网站。”
Wǒ měi tiān zǎoshang dōu liúlǎn yíxià xīnwén wǎngzhàn.Sáng nào tôi cũng lướt qua các trang tin tức một chút.