看不起
kànbuqǐ HSK4
Nghĩa
coi thường, khinh thường, xem thường
动
“不要看不起那些做普通工作的人。”
Búyào kànbuqǐ nàxiē zuò pǔtōng gōngzuò de rén.Đừng coi thường những người làm công việc bình thường.