结账
jiézhàng HSK5
Nghĩa
thanh toán, tính tiền, kết toán sổ sách
动
“服务员,我们要结账,可以刷卡吗?”
Fúwùyuán, wǒmen yào jiézhàng, kěyǐ shuākǎ ma?Bạn phục vụ ơi, chúng tôi tính tiền, quẹt thẻ được không?