Từ vựng HSK5

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

抽象

chōuxiàng HSK5

Nghĩa

trừu tượng (khó hình dung cụ thể) 形

“你说得太抽象了,能不能举个例子?”
Nǐ shuō de tài chōuxiàng le, néng bu néng jǔ ge lìzi?
Cậu nói trừu tượng quá, cho một ví dụ được không?

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...