剪刀
jiǎndāo HSK5
Nghĩa
cái kéo
名
“请把剪刀递给我,我要剪一下这张纸。”
Qǐng bǎ jiǎndāo dì gěi wǒ, wǒ yào jiǎn yíxià zhè zhāng zhǐ.Đưa giúp tôi cái kéo, tôi muốn cắt tờ giấy này một chút.