夹子
jiāzi HSK5
Nghĩa
cái kẹp, cái cặp (giấy), cái gắp
名
“请把这些材料用夹子夹在一起,别弄乱了。”
Qǐng bǎ zhèxiē cáiliào yòng jiāzi jiā zài yìqǐ, bié nòng luàn le.Bạn kẹp mấy tài liệu này lại với nhau bằng cái kẹp nhé, đừng để lộn xộn.