硬币
yìngbì HSK5
Nghĩa
tiền xu, đồng xu
名
“自动售货机只收硬币,不收纸币。”
Zìdòng shòuhuòjī zhǐ shōu yìngbì, bù shōu zhǐbì.Máy bán hàng tự động chỉ nhận tiền xu, không nhận tiền giấy.