勺子
sháozi HSK5
Nghĩa
cái thìa, cái muôi, cái vá
名
“请给我一个勺子,我想喝汤。”
Qǐng gěi wǒ yí ge sháozi, wǒ xiǎng hē tāng.Cho tôi xin một cái thìa, tôi muốn ăn canh.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请给我一个勺子,我想喝汤。”
Qǐng gěi wǒ yí ge sháozi, wǒ xiǎng hē tāng.Cho tôi xin một cái thìa, tôi muốn ăn canh.
Đang tải...