拐弯
guǎiwān HSK5
Nghĩa
rẽ, quẹo, ngoặt; (nghĩa bóng) chuyển hướng suy nghĩ
动
“前面路口往右拐弯就能看见地铁站。”
Qiánmiàn lùkǒu wǎng yòu guǎiwān jiù néng kànjiàn dìtiězhàn.Đến ngã tư phía trước rẽ phải là sẽ thấy ga tàu điện ngầm.