不安
bù'ān HSK3
Nghĩa
bất an, lo lắng không yên; áy náy, ngại ngùng
形
“等结果的这几天,她心里很不安。”
Děng jiéguǒ de zhè jǐ tiān, tā xīnlǐ hěn bù'ān.Mấy hôm chờ kết quả, trong lòng cô ấy rất bất an.