Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

不安

bù'ān HSK3

Nghĩa

bất an, lo lắng không yên; áy náy, ngại ngùng 形

“等结果的这几天,她心里很不安。”
Děng jiéguǒ de zhè jǐ tiān, tā xīnlǐ hěn bù'ān.
Mấy hôm chờ kết quả, trong lòng cô ấy rất bất an.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...