模糊
móhu HSK5
Nghĩa
mơ hồ, mờ nhạt, không rõ ràng
形
“时间久了,小时候的记忆变得越来越模糊。”
Shíjiān jiǔ le, xiǎoshíhou de jìyì biàn de yuè lái yuè móhu.Lâu ngày rồi, ký ức hồi nhỏ càng ngày càng mờ nhạt.