了不起
liǎobuqǐ HSK4
Nghĩa
tuyệt vời, phi thường, đáng nể
形
“他一个人完成了这么大的项目,真了不起!”
Tā yí ge rén wánchéng le zhème dà de xiàngmù, zhēn liǎobuqǐ!Anh ấy một mình hoàn thành dự án lớn như vậy, thật đáng nể!