油炸
yóuzhá HSK5
Nghĩa
chiên ngập dầu, rán
动
“医生建议我少吃油炸食品。”
Yīshēng jiànyì wǒ shǎo chī yóuzhá shípǐn.Bác sĩ khuyên tôi nên ăn ít đồ chiên rán.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“医生建议我少吃油炸食品。”
Yīshēng jiànyì wǒ shǎo chī yóuzhá shípǐn.Bác sĩ khuyên tôi nên ăn ít đồ chiên rán.
Đang tải...