Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

单元

dānyuán HSK3

Nghĩa

đơn nguyên, bài lớn (trong sách giáo khoa); đơn nguyên (một dãy cầu thang trong chung cư) 名

“这本书的第五单元我们下周开始学。”
Zhè běn shū de dì wǔ dānyuán wǒmen xià zhōu kāishǐ xué.
Bài số năm của cuốn sách này tuần sau chúng ta mới bắt đầu học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...