删除
shānchú HSK5
Nghĩa
xóa, xóa bỏ (dữ liệu, nội dung)
动
“我不小心把那份文件删除了。”
Wǒ bù xiǎoxīn bǎ nà fèn wénjiàn shānchú le.Tôi lỡ tay xóa mất tài liệu đó rồi.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我不小心把那份文件删除了。”
Wǒ bù xiǎoxīn bǎ nà fèn wénjiàn shānchú le.Tôi lỡ tay xóa mất tài liệu đó rồi.
Đang tải...