Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

教材

jiàocái HSK3

Nghĩa

giáo trình, tài liệu giảng dạy 名

“这套汉语教材内容实用,很适合初学者。”
Zhè tào Hànyǔ jiàocái nèiróng shíyòng, hěn shìhé chūxuézhě.
Bộ giáo trình tiếng Trung này nội dung thiết thực, rất hợp với người mới học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...