毛病
máobìng HSK3
Nghĩa
khuyết điểm, tật xấu; hỏng hóc, trục trặc (của máy móc)
名
“我这辆车又出毛病了,得送去修一修。”
Wǒ zhè liàng chē yòu chū máobìng le, děi sòng qù xiū yi xiū.Xe của tôi lại trục trặc rồi, phải mang đi sửa thôi.